TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tinh chế tiếng Pháp là gì?

"tinh chế" trong tiếng Pháp là raffiné (tính từ).

raffiné Tính từ

/ʁa.fi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh chế.

  • Sucre raffiné đường tinh chế

Xem đầy đủ từ "raffiné": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tinh chế tiếng Pháp là gì?

"tinh chế" trong tiếng Pháp là raffiné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.