Tinh chế tiếng Pháp là gì?
"tinh chế" trong tiếng Pháp là raffiné (tính từ).
raffiné Tính từ
/ʁa.fi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh chế.
- Sucre raffiné đường tinh chế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tinh chế tiếng Pháp là gì?
"tinh chế" trong tiếng Pháp là raffiné (tính từ).