TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiện nghi tiếng Pháp là gì?

"tiện nghi" trong tiếng Pháp là confort (danh từ), commodité (danh từ).

confort Danh từ · giống đực

/kɔ̃.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiện nghi.

  • Se plaindre du manque de confort phàn nàn về sự thiếu tiện nghi

Xem đầy đủ từ "confort": giống, cách chia, thành ngữ →

commodité Danh từ · giống cái

/kɔ.mɔ.di.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiện nghi.

Xem đầy đủ từ "commodité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiện nghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiện nghi tiếng Pháp là gì?

"tiện nghi" trong tiếng Pháp là confort (danh từ), commodité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.