TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền trợ cấp tiếng Pháp là gì?

"tiền trợ cấp" trong tiếng Pháp là subvention (danh từ).

subvention Danh từ · giống cái

/syb.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền trợ cấp.

  • Toucher une subvention de l'Etat lĩnh trợ cấp của Nhà nước

Xem đầy đủ từ "subvention": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền trợ cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền trợ cấp tiếng Pháp là gì?

"tiền trợ cấp" trong tiếng Pháp là subvention (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.