Tiền mặt tiếng Pháp là gì?
"tiền mặt" trong tiếng Pháp là cash (phó từ), liquide (danh từ).
cash Phó từ
/kaʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (bằng) tiền mặt.
- Payer cash trả tiền mặt
liquide Danh từ · giống đực
/li.kid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài chính tiền mặt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền mặt tiếng Pháp là gì?
"tiền mặt" trong tiếng Pháp là cash (phó từ), liquide (danh từ).