TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền mặt tiếng Pháp là gì?

"tiền mặt" trong tiếng Pháp là cash (phó từ), liquide (danh từ).

cash Phó từ

/kaʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (bằng) tiền mặt.

  • Payer cash trả tiền mặt

Xem đầy đủ từ "cash": giống, cách chia, thành ngữ →

liquide Danh từ · giống đực

/li.kid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài chính tiền mặt.

Xem đầy đủ từ "liquide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền mặt tiếng Pháp là gì?

"tiền mặt" trong tiếng Pháp là cash (phó từ), liquide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.