cash
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kaʃ/ giọng máy của trình duyệt
cash nghĩa là tiền mặt.
Nghĩa của cash
Phó từ
- Thông tục (bằng) tiền mặt.
- Payer cashtrả tiền mặt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in cash (of paying); bluntly, directly, straight up
Câu hỏi thường gặp
cash nghĩa là gì?
cash (phó từ) nghĩa là tiền mặt.
cash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cash (giọng Pháp chuẩn): /kaʃ/.