TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cash

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kaʃ/ giọng máy của trình duyệt

cash nghĩa là tiền mặt.

Nghĩa của cash

Phó từ

  1. Thông tục (bằng) tiền mặt.
    • Payer cashtrả tiền mặt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in cash (of paying); bluntly, directly, straight up

Câu hỏi thường gặp

cash nghĩa là gì?

cash (phó từ) nghĩa là tiền mặt.

cash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cash (giọng Pháp chuẩn): /kaʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.