TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng ồn tiếng Pháp là gì?

"tiếng ồn" trong tiếng Pháp là bruit (danh từ), brouhaha (danh từ), boucan (danh từ).

bruit Danh từ · giống đực

/bʁɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, tiếng ồn.

  • Mon père se plaignait du bruit de la circulation. Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông.
  • Le bruit des machines tiếng máy

Xem đầy đủ từ "bruit": giống, cách chia, thành ngữ →

brouhaha Danh từ · giống đực

/bʁu.a.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ồn ào.

Xem đầy đủ từ "brouhaha": giống, cách chia, thành ngữ →

boucan Danh từ · giống đực

/bu.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ồn ào.

Xem đầy đủ từ "boucan": giống, cách chia, thành ngữ →

vacarme Danh từ · giống đực

/va.kaʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ồn ào, tiếng inh ỏi.

  • Le vacarme des camions tiếng ồn ào của xe tải
  • Le vacarme des klaxons tiếng inh ỏi của còi ô tô

Xem đầy đủ từ "vacarme": giống, cách chia, thành ngữ →

tintamarre Danh từ · giống đực

/tɛ̃.ta.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lộn xộn ồn ào; cảnh huyên náo.

Xem đầy đủ từ "tintamarre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng ồn tiếng Pháp là gì?

"tiếng ồn" trong tiếng Pháp là bruit (danh từ), brouhaha (danh từ), boucan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.