brouhaha
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁu.a.a/ giọng máy của trình duyệt
brouhaha nghĩa là tiếng ồn ào, tiếng vỗ tay.
Nghĩa của brouhaha
Danh từ · giống đực
- Tiếng ồn ào.
- Từ cũ, nghiã cũ Tiếng vỗ tay.
Dạng từ của brouhaha
Đi với mạo từ: un brouhaha · le brouhaha
| Số nhiều | brouhahas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brouhaha
Câu hỏi thường gặp
brouhaha nghĩa là gì?
brouhaha (danh từ) nghĩa là tiếng ồn ào, tiếng vỗ tay.
brouhaha phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brouhaha (giọng Pháp chuẩn): /bʁu.a.a/.
brouhaha là giống đực hay giống cái?
brouhaha là danh từ giống đực (dùng với un, le).