TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brouettée

danh từ giống cái (f)
/bʁu.ɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

brouettée nghĩa là xe cút kít.

Nghĩa của brouettée

Danh từ · giống cái

  1. Xe cút kít (lượng chứa).
    • une brouettée de sablemột xe cút kít cát

Dạng từ của brouettée

Đi với mạo từ: une brouettée · la brouettée

Số nhiềubrouettées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheelbarrowful

Câu hỏi thường gặp

brouettée nghĩa là gì?

brouettée (danh từ) nghĩa là xe cút kít.

brouettée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brouettée (giọng Pháp chuẩn): /bʁu.ɛ.te/.

brouettée là giống đực hay giống cái?

brouettée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.