Tiến bộ tiếng Pháp là gì?
"tiến bộ" trong tiếng Pháp là progrès (danh từ), amélioration (danh từ).
progrès Danh từ · giống đực
/pʁɔ.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bước tiến; sự tiến bộ.
- Les progrès d'un écolier bước tiến của một học sinh
- croire au progrès tin ở sự tiến bộ
amélioration Danh từ · giống cái
/a.me.ljɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến bộ kỹ thuật.
- Les améliorations de la civilisation moderne Những tiến bộ kỹ thuật của nền văn minh hiện đại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiến bộ tiếng Pháp là gì?
"tiến bộ" trong tiếng Pháp là progrès (danh từ), amélioration (danh từ).