TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiến bộ tiếng Pháp là gì?

"tiến bộ" trong tiếng Pháp là progrès (danh từ), amélioration (danh từ).

progrès Danh từ · giống đực

/pʁɔ.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước tiến; sự tiến bộ.

  • Les progrès d'un écolier bước tiến của một học sinh
  • croire au progrès tin ở sự tiến bộ

Xem đầy đủ từ "progrès": giống, cách chia, thành ngữ →

amélioration Danh từ · giống cái

/a.me.ljɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến bộ kỹ thuật.

  • Les améliorations de la civilisation moderne Những tiến bộ kỹ thuật của nền văn minh hiện đại

Xem đầy đủ từ "amélioration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến bộ tiếng Pháp là gì?

"tiến bộ" trong tiếng Pháp là progrès (danh từ), amélioration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.