Tiêu tiếng Pháp là gì?
"tiêu" trong tiếng Pháp là dépenser (ngoại động từ), poivre (danh từ), poivrier (danh từ).
dépenser Ngoại động từ
/de.pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi tiêu, tiêu.
- Il a plus d'argent qu'il n'en peut dépenser. Anh ta nhiều tiền đến độ tiêu không hết.
- Dépenser une somme tiêu một số tiền
poivre Danh từ · giống đực
/pwavʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt tiêu.
poivrier Danh từ · giống đực
/pwa.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây hồ tiêu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiêu tiếng Pháp là gì?
"tiêu" trong tiếng Pháp là dépenser (ngoại động từ), poivre (danh từ), poivrier (danh từ).