TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiêu tiếng Pháp là gì?

"tiêu" trong tiếng Pháp là dépenser (ngoại động từ), poivre (danh từ), poivrier (danh từ).

dépenser Ngoại động từ

/de.pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiêu, tiêu.

  • Il a plus d'argent qu'il n'en peut dépenser. Anh ta nhiều tiền đến độ tiêu không hết.
  • Dépenser une somme tiêu một số tiền

Xem đầy đủ từ "dépenser": giống, cách chia, thành ngữ →

poivre Danh từ · giống đực

/pwavʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt tiêu.

Xem đầy đủ từ "poivre": giống, cách chia, thành ngữ →

poivrier Danh từ · giống đực

/pwa.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây hồ tiêu.

Xem đầy đủ từ "poivrier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu tiếng Pháp là gì?

"tiêu" trong tiếng Pháp là dépenser (ngoại động từ), poivre (danh từ), poivrier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.