TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuyền tiếng Pháp là gì?

"thuyền" trong tiếng Pháp là bateau (danh từ), barque (danh từ).

bateau Danh từ · giống đực

/ba.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu, thuyền.

  • Il y avait quelques bateaux sur le lac. Có vài chiếc thuyền trên hồ.
  • Le fleuve est toujours interdit aux bateaux. Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.

Xem đầy đủ từ "bateau": giống, cách chia, thành ngữ →

barque Danh từ · giống cái

/baʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyền đò.

Xem đầy đủ từ "barque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuyền tiếng Pháp là gì?

"thuyền" trong tiếng Pháp là bateau (danh từ), barque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.