Thuyền tiếng Pháp là gì?
"thuyền" trong tiếng Pháp là bateau (danh từ), barque (danh từ).
bateau Danh từ · giống đực
/ba.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàu, thuyền.
- Il y avait quelques bateaux sur le lac. Có vài chiếc thuyền trên hồ.
- Le fleuve est toujours interdit aux bateaux. Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.
barque Danh từ · giống cái
/baʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyền đò.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuyền tiếng Pháp là gì?
"thuyền" trong tiếng Pháp là bateau (danh từ), barque (danh từ).