Thuyết trình tiếng Pháp là gì?
"thuyết trình" trong tiếng Pháp là présentation (danh từ), exposé (danh từ).
présentation Danh từ · giống cái
/pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trình, sự xuất trình.
- Présentation des lettres de créance sự trình thư ủy nhiệm
- Présentation d'une pièce d'indentité sự xuất trình giấy chứng minh
exposé Danh từ · giống đực
/ɛk.spo.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài thuyết trình, bản tường trình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyết trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết trình tiếng Pháp là gì?
"thuyết trình" trong tiếng Pháp là présentation (danh từ), exposé (danh từ).