TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuyết trình tiếng Pháp là gì?

"thuyết trình" trong tiếng Pháp là présentation (danh từ), exposé (danh từ).

présentation Danh từ · giống cái

/pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trình, sự xuất trình.

  • Présentation des lettres de créance sự trình thư ủy nhiệm
  • Présentation d'une pièce d'indentité sự xuất trình giấy chứng minh

Xem đầy đủ từ "présentation": giống, cách chia, thành ngữ →

exposé Danh từ · giống đực

/ɛk.spo.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài thuyết trình, bản tường trình.

Xem đầy đủ từ "exposé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyết trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuyết trình tiếng Pháp là gì?

"thuyết trình" trong tiếng Pháp là présentation (danh từ), exposé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.