TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conférence

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

conférence nghĩa là hội nghị, bài nói chuyện.

Nghĩa của conférence

Danh từ · giống cái

  1. Hội nghị.
    • Conférence au sommet(ngoại giao) hội nghị thượng đỉnh
  2. Bài nói chuyện.
    • Une série de conférences sur l'art modernemột loạt bài nói chuyện về nghệ thuật hiện đại
  3. Bài giảng.
    • Salle de conférencesgiảng đường

Dạng từ của conférence

Đi với mạo từ: une conférence · la conférence

Số nhiềuconférences

Họ từ của conférence

Cụm từ, thành ngữ với conférence

  • conférence de presse — cuộc họp báo

Câu ví dụ với conférence

  • La conférence est prévue à Tokyo. Đại hội dự kiến tổ chức ở Tokyo.Tatoeba #523679
  • Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.Tatoeba #9416
  • Sa conférence a attiré un large public. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11512124
  • Tom a ouvert la porte de la salle de conférence. Tom mở cửa phòng họp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5116678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conference; lecture; talk

Câu hỏi thường gặp

conférence nghĩa là gì?

conférence (danh từ) nghĩa là hội nghị, bài nói chuyện.

conférence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conférence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/.

conférence là giống đực hay giống cái?

conférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.