conférence
conférence nghĩa là hội nghị, bài nói chuyện.
Nghĩa của conférence
Danh từ · giống cái
- Hội nghị.
- Conférence au sommet(ngoại giao) hội nghị thượng đỉnh
- Bài nói chuyện.
- Une série de conférences sur l'art modernemột loạt bài nói chuyện về nghệ thuật hiện đại
- Bài giảng.
- Salle de conférencesgiảng đường
Dạng từ của conférence
Đi với mạo từ: une conférence · la conférence
| Số nhiều | conférences |
Họ từ của conférence
Cụm từ, thành ngữ với conférence
- conférence de presse — cuộc họp báo
Câu ví dụ với conférence
- La conférence est prévue à Tokyo. Đại hội dự kiến tổ chức ở Tokyo.Tatoeba #523679
- Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.Tatoeba #9416
- Sa conférence a attiré un large public. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11512124
- Tom a ouvert la porte de la salle de conférence. Tom mở cửa phòng họp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5116678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conference; lecture; talk
Câu hỏi thường gặp
conférence nghĩa là gì?
conférence (danh từ) nghĩa là hội nghị, bài nói chuyện.
conférence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conférence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/.
conférence là giống đực hay giống cái?
conférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).