conférencier
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.fe.ʁɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
conférencier nghĩa là người nói chuyện, người diễn thuyết.
Nghĩa của conférencier
Danh từ · cả hai giống
- Người nói chuyện, người diễn thuyết.
Dạng từ của conférencier
| Số nhiều | conférenciers |
| Giống cái | conférencière /kɔ̃.fe.ʁɑ̃.sjɛʁ/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lecturer; speaker (at a conference, etc.)
Câu hỏi thường gặp
conférencier nghĩa là gì?
conférencier (danh từ) nghĩa là người nói chuyện, người diễn thuyết.
conférencier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conférencier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fe.ʁɑ̃.sje/.
conférencier là giống đực hay giống cái?
conférencier là danh từ cả hai giống.