TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conférencier

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.fe.ʁɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

conférencier nghĩa là người nói chuyện, người diễn thuyết.

Nghĩa của conférencier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nói chuyện, người diễn thuyết.

Dạng từ của conférencier

Số nhiềuconférenciers
Giống cáiconférencière /kɔ̃.fe.ʁɑ̃.sjɛʁ/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lecturer; speaker (at a conference, etc.)

Câu hỏi thường gặp

conférencier nghĩa là gì?

conférencier (danh từ) nghĩa là người nói chuyện, người diễn thuyết.

conférencier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conférencier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fe.ʁɑ̃.sje/.

conférencier là giống đực hay giống cái?

conférencier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.