Thuyết phục tiếng Pháp là gì?
"thuyết phục" trong tiếng Pháp là convaincre (ngoại động từ), persuader (động từ).
convaincre Ngoại động từ
/kɔ̃.vɛ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyết phục.
- Nous convaincrons Tom. Chúng tôi sẽ thuyết phục Tom.
- Elle n'a pas pu le convaincre de lui acheter une nouvelle voiture. Cô ấy không thể thuyết phục được anh ấy mua cho cô ấy một chiếc ô tô mới.
persuader Động từ
/pɛʁ.sɥa.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho tin, thuyết phục.
- Je ne pense pas que vous serez capable de persuader Tom de faire ça. Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể thuyết phục được Tom làm điều đó.
- Jimmy essaya de persuader ses parents de le laisser traverser le pays en voiture avec ses amis. Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyết phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết phục tiếng Pháp là gì?
"thuyết phục" trong tiếng Pháp là convaincre (ngoại động từ), persuader (động từ).