TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuyết phục tiếng Pháp là gì?

"thuyết phục" trong tiếng Pháp là convaincre (ngoại động từ), persuader (động từ).

convaincre Ngoại động từ

/kɔ̃.vɛ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết phục.

  • Nous convaincrons Tom. Chúng tôi sẽ thuyết phục Tom.
  • Elle n'a pas pu le convaincre de lui acheter une nouvelle voiture. Cô ấy không thể thuyết phục được anh ấy mua cho cô ấy một chiếc ô tô mới.

Xem đầy đủ từ "convaincre": giống, cách chia, thành ngữ →

persuader Động từ

/pɛʁ.sɥa.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho tin, thuyết phục.

  • Je ne pense pas que vous serez capable de persuader Tom de faire ça. Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể thuyết phục được Tom làm điều đó.
  • Jimmy essaya de persuader ses parents de le laisser traverser le pays en voiture avec ses amis. Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.

Xem đầy đủ từ "persuader": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyết phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuyết phục tiếng Pháp là gì?

"thuyết phục" trong tiếng Pháp là convaincre (ngoại động từ), persuader (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.