endoctrinement
endoctrinement nghĩa là sự tuyên truyền, sự thuyết phục.
Nghĩa của endoctrinement
Danh từ · giống đực
- Sự tuyên truyền, sự thuyết phục.
Dạng từ của endoctrinement
Đi với mạo từ: un endoctrinement · l'endoctrinement
| Số nhiều | endoctrinements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indoctrination
Câu hỏi thường gặp
endoctrinement nghĩa là gì?
endoctrinement (danh từ) nghĩa là sự tuyên truyền, sự thuyết phục.
endoctrinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endoctrinement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔk.tʁin.mɑ̃/.
endoctrinement là giống đực hay giống cái?
endoctrinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).