TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endocrinologie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.dɔ.kʁi.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

endocrinologie nghĩa là nội tiết học.

Nghĩa của endocrinologie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Nội tiết học.

Dạng từ của endocrinologie

Đi với mạo từ: une endocrinologie · l'endocrinologie

Số nhiềuendocrinologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endocrinology

Câu hỏi thường gặp

endocrinologie nghĩa là gì?

endocrinologie (danh từ) nghĩa là nội tiết học.

endocrinologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endocrinologie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.kʁi.nɔ.lɔ.ʒi/.

endocrinologie là giống đực hay giống cái?

endocrinologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.