endocrinien
/ɑ̃.dɔ.kʁi.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
endocrinien nghĩa là Thuộc tuyến nội tiết.
Nghĩa của endocrinien
Tính từ
- Thuộc tuyến nội tiết.
Dạng từ của endocrinien
| Số nhiều | endocriniens |
| Giống cái | endocrinienne |
| Giống cái số nhiều | endocriniennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ endocrine
Câu hỏi thường gặp
endocrinien nghĩa là gì?
endocrinien (tính từ) nghĩa là Thuộc tuyến nội tiết.
endocrinien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endocrinien (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.kʁi.njɛ̃/.