TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endocarpe

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɔ.kaʁp/ giọng máy của trình duyệt

endocarpe nghĩa là vỏ quả trong.

Nghĩa của endocarpe

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Vỏ quả trong.

Dạng từ của endocarpe

Đi với mạo từ: un endocarpe · l'endocarpe

Số nhiềuendocarpes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endocarp

Câu hỏi thường gặp

endocarpe nghĩa là gì?

endocarpe (danh từ) nghĩa là vỏ quả trong.

endocarpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endocarpe (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.kaʁp/.

endocarpe là giống đực hay giống cái?

endocarpe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.