TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endocardite

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.dɔ.kaʁ.dit/ giọng máy của trình duyệt

endocardite nghĩa là viêm màng trong tim.

Nghĩa của endocardite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm màng trong tim.

Dạng từ của endocardite

Đi với mạo từ: une endocardite · l'endocardite

Số nhiềuendocardites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endocarditis

Câu hỏi thường gặp

endocardite nghĩa là gì?

endocardite (danh từ) nghĩa là viêm màng trong tim.

endocardite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endocardite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.kaʁ.dit/.

endocardite là giống đực hay giống cái?

endocardite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.