TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thu nhận tiếng Pháp là gì?

"thu nhận" trong tiếng Pháp là abriter (ngoại động từ).

abriter Ngoại động từ

/a.bʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che, cho trú, thu nhận.

  • Hôtel qui peut abriter deux cents personnes khách sạn có thể thu nhận hai trăm người

Xem đầy đủ từ "abriter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thu nhận tiếng Pháp là gì?

"thu nhận" trong tiếng Pháp là abriter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.