TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thoát khỏi tiếng Pháp là gì?

"thoát khỏi" trong tiếng Pháp là échapper (nội động từ), tirer (tự động từ).

échapper Nội động từ

/e.ʃa.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoát khỏi.

  • Il n'échappera pas à une sanction. Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.
  • On n'échappe pas à son destin. Thật khó mà thoát khỏi số phận.

Xem đầy đủ từ "échapper": giống, cách chia, thành ngữ →

tirer Tự động từ

/ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút ra khỏi, thoát khỏi.

  • Se tirer d'une situation délicate thoát ra khỏi một tình thế khó xử

Xem đầy đủ từ "tirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoát khỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thoát khỏi tiếng Pháp là gì?

"thoát khỏi" trong tiếng Pháp là échapper (nội động từ), tirer (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.