TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réchappé

danh từ cả hai giống
/ʁe.ʃa.pe/ giọng máy của trình duyệt

réchappé nghĩa là người thoát khỏi.

Nghĩa của réchappé

Danh từ · cả hai giống

  1. Văn học Người thoát khỏi.
    • Les réchappés d'un naufragenhững người thoát khỏi vụ đắm tàu

Dạng từ của réchappé

Số nhiềuréchappés

Câu hỏi thường gặp

réchappé nghĩa là gì?

réchappé (danh từ) nghĩa là người thoát khỏi.

réchappé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réchappé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʃa.pe/.

réchappé là giống đực hay giống cái?

réchappé là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.