réchaud
danh từ giống đực (m)
/ʁe.ʃo/ giọng máy của trình duyệt
réchaud nghĩa là bếp.
Nghĩa của réchaud
Danh từ · giống đực
- Bếp.
- Réchaud au pétrolebếp dầu hỏa
- Réchaud électriquebếp điện
- Nông nghiệp như réchauf.
Dạng từ của réchaud
Đi với mạo từ: un réchaud · le réchaud
| Số nhiều | réchauds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stove; burner
Câu hỏi thường gặp
réchaud nghĩa là gì?
réchaud (danh từ) nghĩa là bếp.
réchaud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réchaud (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʃo/.
réchaud là giống đực hay giống cái?
réchaud là danh từ giống đực (dùng với un, le).