TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réchaud

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ʃo/ giọng máy của trình duyệt

réchaud nghĩa là bếp.

Nghĩa của réchaud

Danh từ · giống đực

  1. Bếp.
    • Réchaud au pétrolebếp dầu hỏa
    • Réchaud électriquebếp điện
  2. Nông nghiệp như réchauf.

Dạng từ của réchaud

Đi với mạo từ: un réchaud · le réchaud

Số nhiềuréchauds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stove; burner

Câu hỏi thường gặp

réchaud nghĩa là gì?

réchaud (danh từ) nghĩa là bếp.

réchaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réchaud (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʃo/.

réchaud là giống đực hay giống cái?

réchaud là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.