TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réchauffage

danh từ giống đực (m)
/ʁeʃofaʒ/ giọng máy của trình duyệt

réchauffage nghĩa là sự nung nóng, sự gia nhiệt.

Nghĩa của réchauffage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự sưởi ấm (vườn cây ăn quả...).
  2. Kỹ thuật Sự nung nóng (thép trước khi cán), sự gia nhiệt.
    • Réchauffage à mélangesự gia nhiệt có khuấy trộn
    • Réchauffage par la vapeur d'échappementsự gia nhiệt bằng hơi nước thải

Dạng từ của réchauffage

Đi với mạo từ: un réchauffage · le réchauffage

Câu hỏi thường gặp

réchauffage nghĩa là gì?

réchauffage (danh từ) nghĩa là sự nung nóng, sự gia nhiệt.

réchauffage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réchauffage (giọng Pháp chuẩn): /ʁeʃofaʒ/.

réchauffage là giống đực hay giống cái?

réchauffage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.