TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réchauffement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ʃof.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

réchauffement nghĩa là sự nóng lên.

Nghĩa của réchauffement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nóng lên.
    • Un lent réchauffement de l'atmosphèrekhí trời nóng lên từ từ

Dạng từ của réchauffement

Đi với mạo từ: un réchauffement · le réchauffement

Số nhiềuréchauffements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reheating, heating, warming

Câu hỏi thường gặp

réchauffement nghĩa là gì?

réchauffement (danh từ) nghĩa là sự nóng lên.

réchauffement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réchauffement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʃof.mɑ̃/.

réchauffement là giống đực hay giống cái?

réchauffement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.