Thi đấu tiếng Pháp là gì?
"thi đấu" trong tiếng Pháp là compétition (danh từ), match (danh từ), concours (danh từ).
compétition Danh từ · giống cái
/kɔ̃.pe.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc thi đấu.
match Danh từ · giống đực
/matʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trận đấu, trận thi đấu.
concours Danh từ · giống đực
/kɔ̃.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ thi tuyển (có hạn định số người đỗ); cuộc thi.
- Concours d'admission kỳ thi nhập học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thi đấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thi đấu tiếng Pháp là gì?
"thi đấu" trong tiếng Pháp là compétition (danh từ), match (danh từ), concours (danh từ).