TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thay tiếng Pháp là gì?

"thay" trong tiếng Pháp là remplacer (ngoại động từ), pour (giới từ).

remplacer Ngoại động từ

/ʁɑ̃.pla.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay, thay cho, thay thế.

  • La voiture a remplacé la bicyclette. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
  • La voiture a remplacé le vélo. Xe hơi đã thay thế xe đạp.

Xem đầy đủ từ "remplacer": giống, cách chia, thành ngữ →

pour Giới từ

/puʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay, thay cho, đổi lấy, làm...

  • Répondre pour un autre trả lời thay một người khác
  • Payer pour son frère trả thay cho em

Xem đầy đủ từ "pour": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay tiếng Pháp là gì?

"thay" trong tiếng Pháp là remplacer (ngoại động từ), pour (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.