Thay tiếng Pháp là gì?
"thay" trong tiếng Pháp là remplacer (ngoại động từ), pour (giới từ).
remplacer Ngoại động từ
/ʁɑ̃.pla.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay, thay cho, thay thế.
- La voiture a remplacé la bicyclette. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
- La voiture a remplacé le vélo. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
pour Giới từ
/puʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay, thay cho, đổi lấy, làm...
- Répondre pour un autre trả lời thay một người khác
- Payer pour son frère trả thay cho em
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thay tiếng Pháp là gì?
"thay" trong tiếng Pháp là remplacer (ngoại động từ), pour (giới từ).