TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thanh tiếng Pháp là gì?

"thanh" trong tiếng Pháp là barre (danh từ), barreau (danh từ), vocal (tính từ).

barre Danh từ · giống cái

/baʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh, thỏi, then.

  • Nous avons besoin d'une barre de fer. Chúng ta cần một thanh sắt.

Xem đầy đủ từ "barre": giống, cách chia, thành ngữ →

barreau Danh từ · giống đực

/ba.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh (gỗ, sắt).

Xem đầy đủ từ "barreau": giống, cách chia, thành ngữ →

vocal Tính từ

/vɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc âm thanh, thanh.

  • Cordes vocales (giải phẫu) dây thanh

Xem đầy đủ từ "vocal": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thanh tiếng Pháp là gì?

"thanh" trong tiếng Pháp là barre (danh từ), barreau (danh từ), vocal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.