Thanh tiếng Pháp là gì?
"thanh" trong tiếng Pháp là barre (danh từ), barreau (danh từ), vocal (tính từ).
barre Danh từ · giống cái
/baʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh, thỏi, then.
- Nous avons besoin d'une barre de fer. Chúng ta cần một thanh sắt.
barreau Danh từ · giống đực
/ba.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh (gỗ, sắt).
vocal Tính từ
/vɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc âm thanh, thanh.
- Cordes vocales (giải phẫu) dây thanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thanh tiếng Pháp là gì?
"thanh" trong tiếng Pháp là barre (danh từ), barreau (danh từ), vocal (tính từ).