TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tha thứ tiếng Pháp là gì?

"tha thứ" trong tiếng Pháp là pardonner (ngoại động từ), excuser (ngoại động từ), tolérer (ngoại động từ).

pardonner Ngoại động từ

/paʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ.

  • Pardonnez Tom ! Tha thứ cho Tom.
  • Pardonne Tom ! Tha thứ cho Tom.

Xem đầy đủ từ "pardonner": giống, cách chia, thành ngữ →

excuser Ngoại động từ

/ɛk.sky.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ, dung thứ, miễn thứ.

Xem đầy đủ từ "excuser": giống, cách chia, thành ngữ →

tolérer Ngoại động từ

/tɔ.le.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung thứ, tha thứ.

  • Tolérer une faute tha thứ một lỗi

Xem đầy đủ từ "tolérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tha thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tha thứ tiếng Pháp là gì?

"tha thứ" trong tiếng Pháp là pardonner (ngoại động từ), excuser (ngoại động từ), tolérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.