Tha thứ tiếng Pháp là gì?
"tha thứ" trong tiếng Pháp là pardonner (ngoại động từ), excuser (ngoại động từ), tolérer (ngoại động từ).
pardonner Ngoại động từ
/paʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tha thứ.
- Pardonnez Tom ! Tha thứ cho Tom.
- Pardonne Tom ! Tha thứ cho Tom.
excuser Ngoại động từ
/ɛk.sky.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tha thứ, dung thứ, miễn thứ.
tolérer Ngoại động từ
/tɔ.le.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dung thứ, tha thứ.
- Tolérer une faute tha thứ một lỗi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tha thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tha thứ tiếng Pháp là gì?
"tha thứ" trong tiếng Pháp là pardonner (ngoại động từ), excuser (ngoại động từ), tolérer (ngoại động từ).