TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ nhì tiếng Pháp là gì?

"thứ nhì" trong tiếng Pháp là second (tính từ), deuxième (tính từ), deux (tính từ).

second Tính từ

/sə.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai, thứ nhì.

  • Second rang hàng thứ nhì

Xem đầy đủ từ "second": giống, cách chia, thành ngữ →

deuxième Tính từ

/dø.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ nhì, thứ hai.

Xem đầy đủ từ "deuxième": giống, cách chia, thành ngữ →

deux Tính từ

/dø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai.

  • Tome deux tập hai

Xem đầy đủ từ "deux": giống, cách chia, thành ngữ →

secondaire Tính từ

/sə.ɡɔ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ, thứ yếu.

  • Rôle secondaire vai trò phụ

Xem đầy đủ từ "secondaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ nhì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhì tiếng Pháp là gì?

"thứ nhì" trong tiếng Pháp là second (tính từ), deuxième (tính từ), deux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.