TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thứ ba tiếng Pháp là gì?

"thứ ba" trong tiếng Pháp là troisième (tính từ), tiers (tính từ), trois (tính từ).

troisième Tính từ

/tʁwa.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ ba.

  • C'est le troisième fleuve le plus long du monde. Đây là con sông dài thứ ba thế giới.
  • Mars est le troisième mois de l'année. Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.

Xem đầy đủ từ "troisième": giống, cách chia, thành ngữ →

tiers Tính từ

/tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ ba.

  • Tierce personne người thứ ba; người ngoài

Xem đầy đủ từ "tiers": giống, cách chia, thành ngữ →

trois Tính từ

/tʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ ba.

  • Chapitre trois chương ba

Xem đầy đủ từ "trois": giống, cách chia, thành ngữ →

mardi Danh từ · giống đực

/maʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày thứ ba.

  • Nous sommes mardi. Hôm nay là thứ Ba.
  • On est mardi. Hôm nay là thứ Ba.

Xem đầy đủ từ "mardi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ ba tiếng Pháp là gì?

"thứ ba" trong tiếng Pháp là troisième (tính từ), tiers (tính từ), trois (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.