TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thủ thành tiếng Pháp là gì?

"thủ thành" trong tiếng Pháp là goal (danh từ), portier (danh từ), portière (tính từ).

goal Danh từ · giống đực

/ɡol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ thành, thủ môn.

Xem đầy đủ từ "goal": giống, cách chia, thành ngữ →

portier Danh từ · giống đực

/pɔʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ môn.

Xem đầy đủ từ "portier": giống, cách chia, thành ngữ →

portière Tính từ

/pɔʁ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có chửa; thành thục.

  • Vache portière bò cái thành thục (đã đến tuổi lấy đực)

Xem đầy đủ từ "portière": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ thành tiếng Pháp là gì?

"thủ thành" trong tiếng Pháp là goal (danh từ), portier (danh từ), portière (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.