TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goal

danh từ giống đực (m)
/ɡol/ giọng máy của trình duyệt

goal nghĩa là thủ thành, thủ môn.

Nghĩa của goal

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao, từ cũ; nghĩa cũ Thủ thành, thủ môn.

Dạng từ của goal

Đi với mạo từ: un goal · le goal

Số nhiềugoals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goalkeeper especially in soccer and polo; target in those sports

Câu hỏi thường gặp

goal nghĩa là gì?

goal (danh từ) nghĩa là thủ thành, thủ môn.

goal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goal (giọng Pháp chuẩn): /ɡol/.

goal là giống đực hay giống cái?

goal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.