go
go nghĩa là cờ vây.
Nghĩa của go
Danh từ · giống đực
- Cờ vây. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Nội động từ
- Thể dục, thể thao Xem partez
Dạng từ của go
Đi với mạo từ: un go · le go
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với go
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với go
- Pokémon Go est une application qui permet d'attraper des pokémons dans le monde réel. Pokémon Go là một ứng dụng cho phép bạn bắt giữ Pokémon trong thế giới thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10694900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ go (board game)
- Danh từ girlfriend; girl, chick
Câu hỏi thường gặp
go nghĩa là gì?
go (danh từ, nội động từ) nghĩa là cờ vây.
go phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của go (giọng Pháp chuẩn): /ɡo/.
go là giống đực hay giống cái?
go là danh từ giống đực (dùng với un, le).