TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

go

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡo/ giọng máy của trình duyệt

go nghĩa là cờ vây.

Nghĩa của go

Danh từ · giống đực

  1. Cờ vây. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Nội động từ

  1. Thể dục, thể thao Xem partez

Dạng từ của go

Đi với mạo từ: un go · le go

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với go

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với go

  • Pokémon Go est une application qui permet d'attraper des pokémons dans le monde réel. Pokémon Go là một ứng dụng cho phép bạn bắt giữ Pokémon trong thế giới thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10694900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ go (board game)
  • Danh từ girlfriend; girl, chick

Câu hỏi thường gặp

go nghĩa là gì?

go (danh từ, nội động từ) nghĩa là cờ vây.

go phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của go (giọng Pháp chuẩn): /ɡo/.

go là giống đực hay giống cái?

go là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.