TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thủ môn tiếng Pháp là gì?

"thủ môn" trong tiếng Pháp là goal (danh từ), portier (danh từ), gardien.

goal Danh từ · giống đực

/ɡol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ thành, thủ môn.

Xem đầy đủ từ "goal": giống, cách chia, thành ngữ →

portier Danh từ · giống đực

/pɔʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ môn.

Xem đầy đủ từ "portier": giống, cách chia, thành ngữ →

gardien

/ɡaʁ.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

  • Le ballon est allé dans un sens et le gardien de but dans l'autre. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.

Xem đầy đủ từ "gardien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ môn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ môn tiếng Pháp là gì?

"thủ môn" trong tiếng Pháp là goal (danh từ), portier (danh từ), gardien.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.