Thủ môn tiếng Pháp là gì?
"thủ môn" trong tiếng Pháp là goal (danh từ), portier (danh từ), gardien.
goal Danh từ · giống đực
/ɡol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ thành, thủ môn.
portier Danh từ · giống đực
/pɔʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ môn.
gardien
/ɡaʁ.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
- Le ballon est allé dans un sens et le gardien de but dans l'autre. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ môn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thủ môn tiếng Pháp là gì?
"thủ môn" trong tiếng Pháp là goal (danh từ), portier (danh từ), gardien.