Thở dài tiếng Pháp là gì?
"thở dài" trong tiếng Pháp là soupirer (nội động từ), soupir (danh từ).
soupirer Nội động từ
/su.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở dài.
- Tom soupira. Tom đã thở dài.
- Toma soupira de nouveau. Tom lại thở dài.
soupir Danh từ · giống đực
/su.piʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái thở dài; tiếng thở dài.
- Pousser des soupirs thở dài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thở dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thở dài tiếng Pháp là gì?
"thở dài" trong tiếng Pháp là soupirer (nội động từ), soupir (danh từ).