TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thở dài tiếng Pháp là gì?

"thở dài" trong tiếng Pháp là soupirer (nội động từ), soupir (danh từ).

soupirer Nội động từ

/su.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở dài.

  • Tom soupira. Tom đã thở dài.
  • Toma soupira de nouveau. Tom lại thở dài.

Xem đầy đủ từ "soupirer": giống, cách chia, thành ngữ →

soupir Danh từ · giống đực

/su.piʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thở dài; tiếng thở dài.

  • Pousser des soupirs thở dài

Xem đầy đủ từ "soupir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thở dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thở dài tiếng Pháp là gì?

"thở dài" trong tiếng Pháp là soupirer (nội động từ), soupir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.