TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pleurnicherie

danh từ giống cái (f)
/plœʁ.niʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

pleurnicherie nghĩa là thói khóc hờ, thói khóc nhè, thói than vãn, lời than vãn.

Nghĩa của pleurnicherie

Danh từ · giống cái

  1. Thói khóc hờ; thói khóc nhè.
  2. Thói than vãn; lời than vãn.

Dạng từ của pleurnicherie

Đi với mạo từ: une pleurnicherie · la pleurnicherie

Số nhiềupleurnicheries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whine

Câu hỏi thường gặp

pleurnicherie nghĩa là gì?

pleurnicherie (danh từ) nghĩa là thói khóc hờ, thói khóc nhè, thói than vãn, lời than vãn.

pleurnicherie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleurnicherie (giọng Pháp chuẩn): /plœʁ.niʃ.ʁi/.

pleurnicherie là giống đực hay giống cái?

pleurnicherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.