pleurnicheur
/plœʁ.ni.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
pleurnicheur nghĩa là hay khóc hờ, khóc nhè, hay than vãn, trẻ hay khóc nhè.
Nghĩa của pleurnicheur
Tính từ
- Hay khóc hờ; (hay) khóc nhè.
- Hay than vãn.
Danh từ · giống đực
- Trẻ hay khóc nhè.
- Người hay than vãn.
Dạng từ của pleurnicheur
| Số nhiều | pleurnicheurs |
| Giống cái | pleurnicheuse /plœʁ.ni.ʃøz/ |
| Giống cái số nhiều | pleurnicheuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sniveller
Câu hỏi thường gặp
pleurnicheur nghĩa là gì?
pleurnicheur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay khóc hờ, khóc nhè, hay than vãn, trẻ hay khóc nhè.
pleurnicheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pleurnicheur (giọng Pháp chuẩn): /plœʁ.ni.ʃœʁ/.