TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pleurote

danh từ giống đực (m)
/plœ.ʁɔt/ giọng máy của trình duyệt

pleurote nghĩa là nấm tai lệch.

Nghĩa của pleurote

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm tai lệch.

Dạng từ của pleurote

Đi với mạo từ: un pleurote · le pleurote

Số nhiềupleurotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oyster mushroom

Câu hỏi thường gặp

pleurote nghĩa là gì?

pleurote (danh từ) nghĩa là nấm tai lệch.

pleurote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleurote (giọng Pháp chuẩn): /plœ.ʁɔt/.

pleurote là giống đực hay giống cái?

pleurote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.