Thở tiếng Pháp là gì?
"thở" trong tiếng Pháp là respirer (ngoại động từ), souffler (nội động từ), expirer (ngoại động từ).
respirer Ngoại động từ
/ʁɛs.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở.
- Respire profondément. Hít thở thật sâu vào.
- Respire normalement. Thở bình thường thôi.
souffler Nội động từ
/su.fle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở.
- Je vais me battre jusqu'au dernier souffle. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
- Je me battrai jusqu'au dernier souffle. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
expirer Ngoại động từ
/ɛk.spi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở ra.
- Expirer l'air thở không khí ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thở tiếng Pháp là gì?
"thở" trong tiếng Pháp là respirer (ngoại động từ), souffler (nội động từ), expirer (ngoại động từ).