TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thở tiếng Pháp là gì?

"thở" trong tiếng Pháp là respirer (ngoại động từ), souffler (nội động từ), expirer (ngoại động từ).

respirer Ngoại động từ

/ʁɛs.pi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở.

  • Respire profondément. Hít thở thật sâu vào.
  • Respire normalement. Thở bình thường thôi.

Xem đầy đủ từ "respirer": giống, cách chia, thành ngữ →

souffler Nội động từ

/su.fle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở.

  • Je vais me battre jusqu'au dernier souffle. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
  • Je me battrai jusqu'au dernier souffle. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.

Xem đầy đủ từ "souffler": giống, cách chia, thành ngữ →

expirer Ngoại động từ

/ɛk.spi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở ra.

  • Expirer l'air thở không khí ra

Xem đầy đủ từ "expirer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thở tiếng Pháp là gì?

"thở" trong tiếng Pháp là respirer (ngoại động từ), souffler (nội động từ), expirer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.