TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

respiration

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.pi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

respiration nghĩa là sự hô hấp, sự thở.

Nghĩa của respiration

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự hô hấp, sự thở.
    • Respiration artificiellesự hô hấp nhân tạo

Dạng từ của respiration

Đi với mạo từ: une respiration · la respiration

Số nhiềurespirations

Cụm từ, thành ngữ với respiration

  • respiration cutanée — sự hô hấp qua da
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respiration

Câu hỏi thường gặp

respiration nghĩa là gì?

respiration (danh từ) nghĩa là sự hô hấp, sự thở.

respiration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respiration (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pi.ʁa.sjɔ̃/.

respiration là giống đực hay giống cái?

respiration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.