respiratoire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.pi.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
respiratoire nghĩa là hô hấp.
Nghĩa của respiratoire
Tính từ
- Sinh vật học Hô hấp.
- Voies respiratoiresđường hô hấp
- Intensité respiratoirecường độ hô hấp
Dạng từ của respiratoire
| Số nhiều | respiratoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ respiratory
Câu hỏi thường gặp
respiratoire nghĩa là gì?
respiratoire (tính từ) nghĩa là hô hấp.
respiratoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respiratoire (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pi.ʁa.twaʁ/.