TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thế tục tiếng Pháp là gì?

"thế tục" trong tiếng Pháp là laïque (tính từ), séculier (tính từ), mondain (tính từ).

laïque Tính từ

/la.ik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi giáo hội, không tôn giáo, thế tục.

  • Pouvoir laïque quyền thế tục

Xem đầy đủ từ "laïque": giống, cách chia, thành ngữ →

séculier Tính từ

/se.ky.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế tục.

  • Autorité ecclésiastique ou séculière quyền giáo hội hay quyền thế tục, quyền đạo hay quyền đời

Xem đầy đủ từ "séculier": giống, cách chia, thành ngữ →

mondain Tính từ

/mɔ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trần tục.

  • Police mondaine cảnh sát (truy quét buôn lậu) ma túy

Xem đầy đủ từ "mondain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế tục tiếng Pháp là gì?

"thế tục" trong tiếng Pháp là laïque (tính từ), séculier (tính từ), mondain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.