TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thế giới tiếng Pháp là gì?

"thế giới" trong tiếng Pháp là monde (danh từ), mondial (tính từ).

monde Danh từ · giống đực

/mɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế giới.

  • Elle a bourlingué partout dans le monde. Bà ấy đã bôn ba khắp nơi trên thế giới.
  • Je suis trop vieux pour ce monde. Tôi đã quá già cho thế giới này.

Xem đầy đủ từ "monde": giống, cách chia, thành ngữ →

mondial Tính từ

/mɔ̃.djal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc thế giới.

  • La règle d'or mondiale : C'est celui qui a l'or qui décide de la règle. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.
  • La moitié de la population mondiale vit en ville. Một nửa dân số thế giới sống ở các thành phố.

Xem đầy đủ từ "mondial": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế giới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế giới tiếng Pháp là gì?

"thế giới" trong tiếng Pháp là monde (danh từ), mondial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.