Thật sự tiếng Pháp là gì?
"thật sự" trong tiếng Pháp là définitivement (phó từ), vraiment (phó từ), vrai (tính từ).
définitivement Phó từ
/de.fi.ni.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hẳn, thật sự.
- Être définitivement ruiné bị phá sản hẳn
Xem đầy đủ từ "définitivement": giống, cách chia, thành ngữ →
vraiment Phó từ
/vʁɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật là.
- Une aventure vraiment extraordinaire một chuyện phiêu lưu thật là lạ lùng
- il avait vraiment de la chance nó thật là may mắn
vrai Tính từ
/vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực, thật.
- Histoire vraie chuyện thực
- Un vrai diamant kim cương thật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thật sự tiếng Pháp là gì?
"thật sự" trong tiếng Pháp là définitivement (phó từ), vraiment (phó từ), vrai (tính từ).