TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thật sự tiếng Pháp là gì?

"thật sự" trong tiếng Pháp là définitivement (phó từ), vraiment (phó từ), vrai (tính từ).

définitivement Phó từ

/de.fi.ni.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẳn, thật sự.

  • Être définitivement ruiné bị phá sản hẳn

Xem đầy đủ từ "définitivement": giống, cách chia, thành ngữ →

vraiment Phó từ

/vʁɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật là.

  • Une aventure vraiment extraordinaire một chuyện phiêu lưu thật là lạ lùng
  • il avait vraiment de la chance nó thật là may mắn

Xem đầy đủ từ "vraiment": giống, cách chia, thành ngữ →

vrai Tính từ

/vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực, thật.

  • Histoire vraie chuyện thực
  • Un vrai diamant kim cương thật

Xem đầy đủ từ "vrai": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thật sự tiếng Pháp là gì?

"thật sự" trong tiếng Pháp là définitivement (phó từ), vraiment (phó từ), vrai (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.