Thần thánh tiếng Pháp là gì?
"thần thánh" trong tiếng Pháp là divin (tính từ), saint (tính từ), sacré (tính từ).
divin Tính từ
/di.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thần thánh.
- La divine résistance du peuple vietnamien cuộc kháng chiến thần thánh của nhân dân Việt Nam
- Un poète divin một nhà thơ thần thánh
saint Tính từ
/sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc thánh, thần thánh.
- Terre sainte đất thánh
- Vie sainte cuộc sống thần thánh
sacré Tính từ
/sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc thờ cúng; (thuộc) thánh.
- Histoire sacrée thánh sử
- édifice sacré thánh đường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần thánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thần thánh tiếng Pháp là gì?
"thần thánh" trong tiếng Pháp là divin (tính từ), saint (tính từ), sacré (tính từ).