TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thần thánh tiếng Pháp là gì?

"thần thánh" trong tiếng Pháp là divin (tính từ), saint (tính từ), sacré (tính từ).

divin Tính từ

/di.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần thánh.

  • La divine résistance du peuple vietnamien cuộc kháng chiến thần thánh của nhân dân Việt Nam
  • Un poète divin một nhà thơ thần thánh

Xem đầy đủ từ "divin": giống, cách chia, thành ngữ →

saint Tính từ

/sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc thánh, thần thánh.

  • Terre sainte đất thánh
  • Vie sainte cuộc sống thần thánh

Xem đầy đủ từ "saint": giống, cách chia, thành ngữ →

sacré Tính từ

/sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc thờ cúng; (thuộc) thánh.

  • Histoire sacrée thánh sử
  • édifice sacré thánh đường

Xem đầy đủ từ "sacré": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần thánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thần thánh tiếng Pháp là gì?

"thần thánh" trong tiếng Pháp là divin (tính từ), saint (tính từ), sacré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.