TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saintement

/sɛ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

saintement nghĩa là thần thánh.

Nghĩa của saintement

Phó từ

  1. Như thánh, thần thánh.
    • Vivre saintementsống như thánh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ holily, saintly

Câu hỏi thường gặp

saintement nghĩa là gì?

saintement (phó từ) nghĩa là thần thánh.

saintement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saintement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃t.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.