saintement
/sɛ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
saintement nghĩa là thần thánh.
Nghĩa của saintement
Phó từ
- Như thánh, thần thánh.
- Vivre saintementsống như thánh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ holily, saintly
Câu hỏi thường gặp
saintement nghĩa là gì?
saintement (phó từ) nghĩa là thần thánh.
saintement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saintement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃t.mɑ̃/.