sainteté
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃t.te/ giọng máy của trình duyệt
sainteté nghĩa là tính thần thánh.
Nghĩa của sainteté
Danh từ · giống cái
- Tính thần thánh.
- Se SaintetéĐức chí tôn (tôn xưng giáo hoàng)
Dạng từ của sainteté
Đi với mạo từ: une sainteté · la sainteté
| Số nhiều | saintetés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sainteté
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanctity
Câu hỏi thường gặp
sainteté nghĩa là gì?
sainteté (danh từ) nghĩa là tính thần thánh.
sainteté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sainteté (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃t.te/.
sainteté là giống đực hay giống cái?
sainteté là danh từ giống cái (dùng với une, la).