TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sainteté

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃t.te/ giọng máy của trình duyệt

sainteté nghĩa là tính thần thánh.

Nghĩa của sainteté

Danh từ · giống cái

  1. Tính thần thánh.
    • Se SaintetéĐức chí tôn (tôn xưng giáo hoàng)

Dạng từ của sainteté

Đi với mạo từ: une sainteté · la sainteté

Số nhiềusaintetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sainteté

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanctity

Câu hỏi thường gặp

sainteté nghĩa là gì?

sainteté (danh từ) nghĩa là tính thần thánh.

sainteté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sainteté (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃t.te/.

sainteté là giống đực hay giống cái?

sainteté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.