TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thảm thương tiếng Pháp là gì?

"thảm thương" trong tiếng Pháp là lamentable (tính từ), miteux (tính từ).

lamentable Tính từ

/la.mɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảm thương, ai oán, thê thảm.

  • Une situation lamentable một tình thế thảm thương
  • Une voix lamentable giọng nói thê thảm

Xem đầy đủ từ "lamentable": giống, cách chia, thành ngữ →

miteux Tính từ

/mi.tø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảm thương, tiều tụy.

  • Air miteux vẻ mặt tiều tụy

Xem đầy đủ từ "miteux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảm thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thảm thương tiếng Pháp là gì?

"thảm thương" trong tiếng Pháp là lamentable (tính từ), miteux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.