Thảm thương tiếng Pháp là gì?
"thảm thương" trong tiếng Pháp là lamentable (tính từ), miteux (tính từ).
lamentable Tính từ
/la.mɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm thương, ai oán, thê thảm.
- Une situation lamentable một tình thế thảm thương
- Une voix lamentable giọng nói thê thảm
miteux Tính từ
/mi.tø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm thương, tiều tụy.
- Air miteux vẻ mặt tiều tụy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảm thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thảm thương tiếng Pháp là gì?
"thảm thương" trong tiếng Pháp là lamentable (tính từ), miteux (tính từ).